THT Bảng B phường Hòa Cường 2026
| Hạng | Tên truy cập | Điểm | 1 25 | 2 25 | 3 25 | 4 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Quốc Dũng | 100 36:50:48 | 25 09:11:03 | 25 09:12:24 | 25 09:13:05 | 25 09:14:14 |
| Total AC | 1 | 1 | 1 | 1 | ||
| Hạng | Tên truy cập | Điểm | 1 25 | 2 25 | 3 25 | 4 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Quốc Dũng | 100 36:50:48 | 25 09:11:03 | 25 09:12:24 | 25 09:13:05 | 25 09:14:14 |
| Total AC | 1 | 1 | 1 | 1 | ||