Danh sách bài

ID Bài luyện tập Nhóm Điểm % AC # AC
thd1kv25 D1 Phân biệt rau củ quả (THT-D1 KVQG 2025) THT_D1 Tiểu học 100,00 0,0% 0
testpy BÀI TEST PYTHON THT B THCS 10,00 0,0% 0
test03 Bài 3: Dãy số THT B THCS 3,00 0,0% 0
test02 Bài 2: Kiểm tra chẵn lẻ THT B THCS 3,00 0,0% 0
test01 Bài 1: Tính diện tích THT B THCS 4,00 0,0% 0
thd1kt01 D1 Bài kiểm tra 01 (Vẹt Ăn Táo) THT_D1 Tiểu học 10,00 0,0% 0
thd1246 D1 Vẹt ăn táo THT_D1 Tiểu học 100,00 0,0% 0
avlkvmt25b5 Bài 5: Thẻ bài (THT A VLKV Miền trung 2025 đợt 1) THT_A Tiểu học 100,00 0,0% 0
avlkvmt25b4 Bài 4: Thay thê chữ số (THT A VLKV Miền trung 2025 đọt 1) THT_A Tiểu học 100,00 0,0% 0
avlkvmt25b3 Bài 3: Chia hết cho 2 (THT A VLKV Miền trung 2025 đợt 1) THT_A Tiểu học 100,00 0,0% 0
avlkvmt25b2 Bài 2: Đếm ngày (THT A VLKV Miền trung 2025 đợt 1) THT_A Tiểu học 100,00 30,8% 1
avlkvmt25b1 Bài 1: Chia kẹo (THT A VLKV Miền trung 2025 đợt 1) THT_A Tiểu học 100,00 66,7% 4
thqg25b1 Bài 1 Đếm ô màu (THT Quốc Gia 2025) THT_A Tiểu học 100,00 71,4% 4
thcstskgb4 Bài 4: Trò chơi (TS 10 Kiên Giang 2025) THT B THCS 100,00 42,9% 2
thcstskgb3 Bài 3: Cặp số bằng nhau (TS 10 Kiên Giang 2025) THT B THCS 100,00 37,5% 3
thcstskgb2 Bài 2: Tặng quà (TS 10 Kiên Giang 2025) THT B THCS 100,00 100,0% 3
thcstskgb1 Bài 1: Phép tính (TS 10 Kiên Giang 2025) THT B THCS 100,00 25,0% 2
thd1176 D1 Bướm bay quanh vườn (Bài tập cơ bản 02) THT_D1 Tiểu học 100,00 0,0% 0
thd1vlkv2 D1 Nhận biết tên các loại quả (D1-VLKV QG Đợt 2-2026) THT_D1 Tiểu học 100,00 0,0% 0
thd1vlkv1 D1 Mô phỏng ngã tư đường phố (D1-VLKVQG đợt 1-2026) THT_D1 Tiểu học 100,00 0,0% 0
thtx24_b4 Bài 4: Thông kê số ô vuông (THT-A Thanh Xuân Hà Nội 2024) THT_A Tiểu học 100,00 50,0% 1
thd1106 D1 Đừng để Táo rơi (Bài tập cơ bản 01) THT_D1 Tiểu học 100,00 0,0% 0
thkvbt_b4 Bài 4: Chia hết cho 3 (VKV Bắc Trung 2025) THT_A Tiểu học 100,00 0,0% 0
thkvbt_b3 Bài 3: Tìm chữ số (VKV Bắc Trung 2025) THT_A Tiểu học 100,00 60,0% 3
thkvbt_b2 Bài 2: Xây nhà (VKV Bắc Trung 2025) THT_A Tiểu học 100,00 62,5% 3
thkvbt_b1 Bài 1: Ghép hình vuông (VKV Bắc Trung 2025) THT_A Tiểu học 100,00 33,3% 3
ts10qn26_b4 Bài 4: Tuyến đường thông minh (TS Lớp 10 Quảng Ngãi 2026) THT B THCS 2,00 100,0% 1
ts10qn26_b3 Bài 3: Tổng cặp có tích chia hết (TS Lớp 10 Quảng Ngãi 2026) THT B THCS 2,00 66,7% 2
ts10qn26_b2 Bài 2: Tính chu vi (TS Lớp 10 Quảng Ngãi 2026) THT B THCS 2,00 100,0% 1
ts10qn26_b1 Bài 1: Đếm số nguyên (TS Lớp 10 Quảng Ngãi 2026) THT B THCS 4,00 100,0% 2
tha_dl26_b4 Bài 4: Vui đùa cùng con số (THT-A Đắk Lắk 2026) THT_A Tiểu học 30,00 25,0% 3
tha_dl26_b3 Bài 3: Con đường cà phê (THT-A Đắk Lắk 2026) THT_A Tiểu học 30,00 13,8% 3
tha_dl26_b2 Bài 2: Vận động viên (THT-A Đắk Lắk 2026) THT_A Tiểu học 20,00 31,0% 5
tha_dl26_b1 Bài 1: Trồng cây (THT-A Đắk Lắk 2026) THT_A Tiểu học 20,00 26,7% 4
thaqg_01 Bậc thang số THT_A Tiểu học 100,00 50,0% 1
tha_04 Bài 4: Xử lý chuỗi THT_A Tiểu học 4,00 45,5% 5
tha_03 Bài 3: Danh sách tên học sinh THT_A Tiểu học 4,00 100,0% 4
tha_02 Bài 2: Dãy số THT_A Tiểu học 4,00 100,0% 4
tha_01 Bài 1: Chia hết THT_A Tiểu học 4,00 50,0% 3
thcshsgqt_b1 Bài 1: Chữ số tận cùng (HSG-Quảng Trị 22-23) THT B THCS 5,00 100,0% 2
thcsbqg26_b1 Bài 1: Tính toán (THT-B Quốc gia 26 thử) THT B THCS 5,00 75,0% 3
thtx24_b3 Bài 3: Logic sách (THT-A Thanh Xuân Hà Nội 2024) THT_A Tiểu học 2,50 36,4% 4
thhk26_b1 Bài 1: Số tròn chục (THT-A Hòa Khánh 2026) THT_A Tiểu học 2,50 8,7% 2
thhk26_b2 Bài 2: Hiệu nhỏ nhất (THT-A Hòa Khánh 2026) THT_A Tiểu học 2,50 100,0% 3
thhk26_b3 Bài 3: Số may mắn (THT-A Hòa Khánh 2026) THT_A Tiểu học 2,50 40,0% 2
thhk26_b4 Bài 4: Thẻ thông minh (THT-A Hòa Khánh 2026) THT_A Tiểu học 2,50 100,0% 1
thhc26_b1 Bài 1: Tính tổng (THT-A Hòa Cường 2026) THT_A Tiểu học 25,00 33,3% 4
thhc26_b2 Bài 2: Vé xe buýt (THT-A Hòa Cường 2026) THT_A Tiểu học 25,00 100,0% 5
thhc26_b3 Bài 3: Mật mã kho báu (THT-A Hòa Cường 2026) THT_A Tiểu học 25,00 21,4% 4
thhc26_b4 Bài 4: Vòng số bí ẩn (THT-A Hòa Cường 2026) THT_A Tiểu học 25,00 41,7% 4