Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
| ID | Bài luyện tập | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| thcshc26_b1 | Bài 1: Số nguyên tố đặc biệt (THT-B Hòa Cường 2026) | THT B THCS | 25,00 | 50,0% | 4 | |
| thcshc26_b2 | Bài 2: Chiếc Ba lô thông minh (THT-B Hòa Cường 2026) | THT B THCS | 25,00 | 75,0% | 2 | |
| thcshc26_b3 | Bài 3: Chia File lưu trữ (THT-B Hòa Cường 2026) | THT B THCS | 25,00 | 100,0% | 2 | |
| thcshc26_b4 | Bài 4: Giao thông thông minh (THT-B Hòa Cường 2026) | THT B THCS | 25,00 | 75,0% | 2 | |
| thcsdn26_b1 | Bài 1: Mật khẩu (THT-B TP Đà Nẵng 2026) | THT B THCS | 25,00 | 22,2% | 2 | |
| thcsdn26_b2 | Bài 2: Cây cảnh (THT-B TP Đà Nẵng 2026) | THT B THCS | 25,00 | 20,0% | 1 | |
| thcsdn26_b3 | Bài 3: Số đặt biệt (THT-B TP Đà Nẵng 2026) | THT B THCS | 25,00 | 9,1% | 1 | |
| thcsdn26_b4 | Bài 4: AI Tiến hóa (THT-B TP Đà Nẵng) | THT B THCS | 25,00 | 33,3% | 1 | |
| thavlkv2_b1 | Bài 1: Lấy bóng đủ ba màu (THT-A VLKV 2026) | THT_A Tiểu học VLKV | 4,00 | 40,0% | 3 | |
| thavlkv2_b2 | Bài 2: Đồng hồ đồng điệu (THT-A VLKV 2026) | THT_A Tiểu học VLKV | 4,00 | 50,0% | 1 | |
| th001 | Tìm từ trong chuỗi | THT_A Tiểu học | 1,00 | 73,2% | 6 | |
| amultib | Tính A nhân B | Chưa phân loại | 10,00 | 61,1% | 14 |